Chương trình: Cử nhân Kinh doanh quốc tế
NĂM HỌC TIẾNG ANH STT Mã môn học Môn học Tín chỉ Học kỳ 1 GE-01 Methods of Learning English 1 Học kỳ I 2 GE-02 Pronunciation 4 3 GE-021 Pronunciation (Computer Assisted Learning) 2 4 GE-03 Interchange 1 (Elementary) 8 5 GE-031 Interchange 1 (Computer Assisted Learning) 2 6 GE-04 Interchange 2 (Pre-Intermediate) 8 […]
Chương trình: Cử nhân Quản trị kinh doanh và tài chính
NĂM HỌC TIẾNG ANH STT Mã môn học Môn học Tín chỉ Học kỳ 1 GE-01 Methods of Learning English 1 Học kỳ I 2 GE-02 Pronunciation 4 3 GE-021 Pronunciation (Computer Assisted Learning) 2 4 GE-03 Interchange 1 (Elementary) 8 5 GE-031 Interchange 1 (Computer Assisted Learning) 2 6 GE-04 Interchange 2 (Pre-Intermediate) 8 […]
Chương trình: Cử nhân Quản lý Tài nguyên và Môi trường
NĂM HỌC TIẾNG ANHNĂM HỌC CHUYÊN NGÀNH STT Mã môn học Môn học Tín chỉ Học kỳ 1 GE-01 Methods of Learning English 1 Học kỳ I 2 GE-02 Pronunciation 4 3 GE-021 Pronunciation (Computer Assisted Learning) 2 4 GE-03 Interchange 1 (Elementary) 8 5 GE-031 Interchange 1 (Computer Assisted Learning) 2 6 GE-04 Interchange […]